thiện ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ý định tốt lành, lòng tốt trong quan hệ với người khác: "Thiện ý" chỉ một tâm ý, ý định xuất phát từ sự chân thành, mong muốn điều tốt đẹp, không có ác tâm hay mưu toan xấu xa khi tiếp xúc, đối xử với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lời đề nghị của anh ấy xuất phát từ thiện ý, mong muốn giúp đỡ chúng tôi.
- Chúng ta cần đón nhận thiện ý của mọi người một cách cởi mở.
- Hành động đó đã thể hiện rõ thiện ý của công ty đối với cộng đồng địa phương.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tỏ rõ/tỏ bày thiện ý": hành động hoặc lời nói để cho người khác thấy được ý định tốt lành của mình.
- Chính phủ đã có nhiều hành động cụ thể để tỏ rõ thiện ý trong đàm phán hòa bình.
"Đầy thiện ý": được dùng để miêu tả một lời nói, cử chỉ, hành động chứa đựng nhiều tình cảm tốt đẹp, mong muốn tích cực.
- Bức thư đầy thiện ý của ông ấy khiến chúng tôi vô cùng cảm kích.
"Với tất cả thiện ý": cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng điều sắp nói ra hoặc sắp làm là hoàn toàn với mục đích tốt, không có ý xấu.
- Với tất cả thiện ý, tôi xin góp ý rằng phương án này có thể gặp nhiều rủi ro.
Biến thể và từ liên quan
Thiện chí (danh từ): ý định, thái độ tốt, sẵn sàng hợp tác, giúp đỡ. (Gần nghĩa với "thiện ý", thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, ngoại giao, hợp tác).
- Hai bên đã thể hiện thiện chí bằng việc ký kết bản ghi nhớ.
Ác ý (danh từ): ý định xấu, ý đồ độc hại. (Trái nghĩa với "thiện ý").
- Không nên suy diễn hành động của người khác với ác ý.
Từ đồng nghĩa
- Lòng tốt: tấm lòng tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ người khác.
- Ý tốt: ý định tốt (cách nói thông tục, giản dị hơn "thiện ý").
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Lời nói không mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau": Khuyên người ta nên nói năng với thiện ý, lịch sự để giữ gìn mối quan hệ.
- "Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại": Thể hiện sự khoan dung, đón nhận thiện ý hối cải, quay đầu của người khác.
- d. Ý định tốt lành trong quan hệ với người khác. Tỏ rõ thiện ý. Câu nói đầy thiện ý.